
Xem chi tiết
| Creatinin trong huyết thanh (micromol/l) | Độ thanh thải creatinin (ml/phút/1,73 m2) | Khoảng cách liều dùng (giờ) |
| <110 | > 100 | 12 |
| 111 -150 | 100-55 | 15 |
| 151 -200 | 54-40 | 18 |
| 201 -255 | 39-30 | 24 |
| 256-335 | 29-22 | 30 |
| >336 | <22 | >36 |
Khám phá thêm các sản phẩm tương tự